雅庫特人 yā kù tè rén · nhã khố đặc nhân Hán Việt: nhã khố đặc nhân · Pinyin: yā kù tè rén Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 庫 (khố) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Pinyinyā kù tè rénHán Việtnhã khố đặc nhânCấu tạo雅 + 庫 + 特 + 人 · nhã + khố + đặc + nhân nghĩa thành phần: nhã + khố + đặc + nhân