雅弗語系

nhã phất ngữ hệ

Hán Việt: nhã phất ngữ hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (phất) + (ngữ) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雅弗語系 ǎfú yǔxì n. <lg.> Japhetic language family