雅淡梳妝 nhã đạm sơ trang Hán Việt: nhã đạm sơ trang Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 淡 (đạm) + 梳 (sơ) + 妝 (trang)Hán Việtnhã đạm sơ trangCấu tạo雅 + 淡 + 梳 + 妝 · nhã + đạm + sơ + trang nghĩa thành phần: nhã + đạm + sơ + trang Nghĩa EngCihui 雅淡梳妝 ǎdànshūzhuāng f.e. be simply but tastefully dressed