雅虎助手 yǎ hǔ zhù shǒu · nhã hổ trợ thủ Hán Việt: nhã hổ trợ thủ · Pinyin: yǎ hǔ zhù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 虎 (hổ) + 助 (trợ) + 手 (thủ)Pinyinyǎ hǔ zhù shǒuHán Việtnhã hổ trợ thủCấu tạo雅 + 虎 + 助 + 手 · nhã + hổ + trợ + thủ nghĩa thành phần: nhã + hổ + trợ + thủ