雅辛託斯 yǎ xīn tuō sī · nhã tân thác tư Hán Việt: nhã tân thác tư · Pinyin: yǎ xīn tuō sī Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 辛 (tân) + 託 (thác) + 斯 (tư)Pinyinyǎ xīn tuō sīHán Việtnhã tân thác tưCấu tạo雅 + 辛 + 託 + 斯 · nhã + tân + thác + tư nghĩa thành phần: nhã + tân + thác + tư