雅量豁然
nhã lượng khoát nhiên
Hán Việt: nhã lượng khoát nhiên · Pinyin: yǎ liàng huò rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雅量:宽宏的度量;豁然:开阔,通达。指人度量豁达。
Hán Việt: nhã lượng khoát nhiên · Pinyin: yǎ liàng huò rán