集中取暖 jí zhōng qǔ nuǎn · tập trung thủ noãn Hán Việt: tập trung thủ noãn · Pinyin: jí zhōng qǔ nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 取 (thủ) + 暖 (noãn)Pinyinjí zhōng qǔ nuǎnHán Việttập trung thủ noãnCấu tạo集 + 中 + 取 + 暖 · tập + trung + thủ + noãn nghĩa thành phần: tập + trung + thủ + noãn