集中同步 tập trung đồng bộ Hán Việt: tập trung đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việttập trung đồng bộCấu tạo集 + 中 + 同 + 步 · tập + trung + đồng + bộ nghĩa thành phần: tập + trung + đồng + bộ