集中圍繞 tập trung vi nhiễu Hán Việt: tập trung vi nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 圍 (vi) + 繞 (nhiễu)Hán Việttập trung vi nhiễuCấu tạo集 + 中 + 圍 + 繞 · tập + trung + vi + nhiễu nghĩa thành phần: tập + trung + vi + nhiễu