集中存放 jí zhōng cún fàng · tập trung tồn phóng Hán Việt: tập trung tồn phóng · Pinyin: jí zhōng cún fàng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 存 (tồn) + 放 (phóng)Pinyinjí zhōng cún fàngHán Việttập trung tồn phóngCấu tạo集 + 中 + 存 + 放 · tập + trung + tồn + phóng nghĩa thành phần: tập + trung + tồn + phóng