集中性的

tập trung tính đích

Hán Việt: tập trung tính đích

Tổng quan

xem concentrate đồng tâm

Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 性 (tính) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 集中托运 · 集中焦点 · 集中质问 · 集中于 · 集中于一点