集中托运

jí zhōng tuō yùntập trung thác vận

Hán Việt: tập trung thác vận · Pinyin: jí zhōng tuō yùn

Tổng quan

hàng hóa gom chung (vận chuyển)

Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 托 (thác) + 運 (vận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui consolidated cargo (transportation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托运行李 · 集中性的 · 集中焦点 · 集中质问 · 集中于 · 集中于一点 · 集中器 · 集中地