集中托運

jí zhōng tuō yùn tập trung thác vận

Hán Việt: tập trung thác vận · Pinyin: jí zhōng tuō yùn

Tổng quan

hàng hóa gom chung (vận chuyển)

Cấu tạo: (tập) + (trung) + (thác) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng hóa gom chung (vận chuyển)

Eng

  • CC-CEDICT consolidated cargo (transportation)
  • Cihui consolidated cargo (transportation)