集中抄寫 jí zhōng chāo xiě · tập trung sao tả Hán Việt: tập trung sao tả · Pinyin: jí zhōng chāo xiě Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 抄 (sao) + 寫 (tả)Pinyinjí zhōng chāo xiěHán Việttập trung sao tảCấu tạo集 + 中 + 抄 + 寫 · tập + trung + sao + tả nghĩa thành phần: tập + trung + sao + tả