集中畜羣 tập trung súc quần Hán Việt: tập trung súc quần Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 畜 (súc) + 羣 (quần)Hán Việttập trung súc quầnCấu tạo集 + 中 + 畜 + 羣 · tập + trung + súc + quần nghĩa thành phần: tập + trung + súc + quần