集中起來 jí zhōng qǐ lai · tập trung khởi lai Hán Việt: tập trung khởi lai · Pinyin: jí zhōng qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinjí zhōng qǐ laiHán Việttập trung khởi laiCấu tạo集 + 中 + 起 + 來 · tập + trung + khởi + lai nghĩa thành phần: tập + trung + khởi + lai