集中趨勢 tập trung xu thế Hán Việt: tập trung xu thế Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Hán Việttập trung xu thếCấu tạo集 + 中 + 趨 + 勢 · tập + trung + xu + thế nghĩa thành phần: tập + trung + xu + thế Nghĩa EngCihui 集中趨勢 ízhōng qūshì n. central tendency