集中轟炸 tập trung oanh tạc Hán Việt: tập trung oanh tạc Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Hán Việttập trung oanh tạcCấu tạo集 + 中 + 轟 + 炸 · tập + trung + oanh + tạc nghĩa thành phần: tập + trung + oanh + tạc Nghĩa EngCihui 集中轟炸 ízhōng hōngzhà n. mass bombing