集中採購 jí zhōng cǎi gòu · tập trung thải cấu Hán Việt: tập trung thải cấu · Pinyin: jí zhōng cǎi gòu Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 採 (thải) + 購 (cấu)Pinyinjí zhōng cǎi gòuHán Việttập trung thải cấuCấu tạo集 + 中 + 採 + 購 · tập + trung + thải + cấu nghĩa thành phần: tập + trung + thải + cấu