集於一身 tập vu nhất thân Hán Việt: tập vu nhất thân Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 身 (thân)Hán Việttập vu nhất thânCấu tạo集 + 於 + 一 + 身 · tập + vu + nhất + thân nghĩa thành phần: tập + vu + nhất + thân Nghĩa EngCihui 集於一身 íyúyīshēn f.e. gather ... to one person