集產主義 tập sản chủ nghĩa Hán Việt: tập sản chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việttập sản chủ nghĩaCấu tạo集 + 產 + 主 + 義 · tập + sản + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tập + sản + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 集產主義 íchǎnzhǔyì n. collectivism