集會自由 jí huì zì yóu · tập hội tự do Hán Việt: tập hội tự do · Pinyin: jí huì zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 會 (hội) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinjí huì zì yóuHán Việttập hội tự doCấu tạo集 + 會 + 自 + 由 · tập + hội + tự + do nghĩa thành phần: tập + hội + tự + do Nghĩa EngCihui 集會自由 íhuì zìyóu n. freedom of political assembly