集体主义

jí tǐ zhǔ yìtập thể chủ nghĩa

Hán Việt: tập thể chủ nghĩa · Pinyin: jí tǐ zhǔ yì

Tổng quan

Hán Việt: Tập * CHỦ NGHĨA chủ nghĩa tập thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

一切从集体出发,把集体利益放在个人利益之上的思想,是社会主义、共产主义的基本精神之一。

Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa tập thể
  • Biên soạn collectivism

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一切从集体出发,把集体利益放在个人利益之上的思想,是社会主义、共产主义的基本精神之一。

Eng

  • Cihui collectivism

Đức

  • Handedict Kollektivismus (S, Pol)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

个人主义