集體農場
tập thể nông tràng
Hán Việt: tập thể nông tràng · Pinyin: jí tǐ nóng chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 集體農場 ítǐ nóngchǎng p.w. collectively owned farm; kolkhoz M:¹jiā/⁴zuò
Hán Việt: tập thể nông tràng · Pinyin: jí tǐ nóng chǎng