集體取向 tập thể thủ hướng Hán Việt: tập thể thủ hướng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 取 (thủ) + 向 (hướng)Hán Việttập thể thủ hướngCấu tạo集 + 體 + 取 + 向 · tập + thể + thủ + hướng nghĩa thành phần: tập + thể + thủ + hướng Nghĩa EngCihui 集體取向 ítǐ qǔxiàng n. collective orientation