集体坟墓 jí tǐ fén mù·tập thể phần mộ Hán Việt: tập thể phần mộ · Pinyin: jí tǐ fén mù Tổng quan mồ chôn tập thể Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 墳 (phần) + 墓 (mộ)Pinyinjí tǐ fén mùHán Việttập thể phần mộCấu tạo集 + 體 + 墳 + 墓 · tập + thể + phần + mộ nghĩa thành phần: tập + thể + phần + mộ Nghĩa EngCihui mass grave Từ liên quan Gần nghĩa集体主义 · 集体农庄 · 集体寝室 · 集体强奸 · 集体研讨 · 集体经济 · 集体行走 · 集体诉讼