集體心理學 tập thể tâm lí học Hán Việt: tập thể tâm lí học Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việttập thể tâm lí họcCấu tạo集 + 體 + 心 + 理 + 學 · tập + thể + tâm + lí + học nghĩa thành phần: tập + thể + tâm + lí + học Nghĩa EngCihui 集體心理學 ítǐ xīnlǐxué n. collective psychology