集體戶口 tập thể hộ khẩu Hán Việt: tập thể hộ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu)Hán Việttập thể hộ khẩuCấu tạo集 + 體 + 戶 + 口 · tập + thể + hộ + khẩu nghĩa thành phần: tập + thể + hộ + khẩu Nghĩa EngCihui 集體戶口 ítǐ hùkǒu n. collective registered residence