集體研究 tập thể nghiên cứu Hán Việt: tập thể nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việttập thể nghiên cứuCấu tạo集 + 體 + 研 + 究 · tập + thể + nghiên + cứu nghĩa thành phần: tập + thể + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui 集體研究 ítǐ yánjiū n. team research