集體訂貨 jí tǐ dìng huò · tập thể đính hóa Hán Việt: tập thể đính hóa · Pinyin: jí tǐ dìng huò Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 訂 (đính) + 貨 (hóa)Pinyinjí tǐ dìng huòHán Việttập thể đính hóaCấu tạo集 + 體 + 訂 + 貨 · tập + thể + đính + hóa nghĩa thành phần: tập + thể + đính + hóa