集體訪問 tập thể phóng vấn Hán Việt: tập thể phóng vấn Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việttập thể phóng vấnCấu tạo集 + 體 + 訪 + 問 · tập + thể + phóng + vấn nghĩa thành phần: tập + thể + phóng + vấn Nghĩa EngCihui 集體訪問 ítǐ fǎngwèn n. group visit/interview