集體訴訟

jí tǐ sù sòng tập thể tố tụng

Hán Việt: tập thể tố tụng · Pinyin: jí tǐ sù sòng

Tổng quan

(law) kiện tập thể

Cấu tạo: (tập) + (thể) + (tố) + (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (law) kiện tập thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 集體訴訟一詞來自美國「Class Action」一詞,指稱由一個或多個成員作為集團全體成員的代表,代表全體當事人起訴或應訴的訴訟。也稱為「集團訴訟」。

Eng

  • CC-CEDICT (law) class action
  • Cihui (law) class action