集體責任 tập thể trách nhâm Hán Việt: tập thể trách nhâm Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Hán Việttập thể trách nhâmCấu tạo集 + 體 + 責 + 任 · tập + thể + trách + nhâm nghĩa thành phần: tập + thể + trách + nhâm Nghĩa EngCihui 集體責任 ítǐ zérèn n. collective responsibility