集體領導

tập thể lĩnh đạo

Hán Việt: tập thể lĩnh đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thể) + (lĩnh) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集體領導 ítǐ lǐngdǎo n. collective leadership