集合名詞
tập hợp danh từ
Hán Việt: tập hợp danh từ · Pinyin: jí hé míng cí
Tổng quan
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
Nghĩa
Việt
- Cihui danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表達集合概念的名詞,相對於個別名詞而言。如軍隊、樹林。
Eng
- CC-CEDICT collective noun (linguistics)
- Cihui collective noun (linguistics)
ja
- JMdict collective noun