集合度計 tập hợp độ kế Hán Việt: tập hợp độ kế Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 合 (hợp) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việttập hợp độ kếCấu tạo集 + 合 + 度 + 計 · tập + hợp + độ + kế nghĩa thành phần: tập + hợp + độ + kế