集合性的

tập hợp tính đích

Hán Việt: tập hợp tính đích

Tổng quan

tập hợp, kết tập, tụ tập, có sức tập hợp, só sức kết tập, có, sức tụ tập

Cấu tạo: (tập) + (hợp) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp, kết tập, tụ tập, có sức tập hợp, só sức kết tập, có, sức tụ tập