集合起來

tập hợp khởi lai

Hán Việt: tập hợp khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (hợp) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集合起來 íhé qǐlai r.v. gather; assemble