集团军群

tập đoàn quân quần

Hán Việt: tập đoàn quân quần

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 軍 (quân) + 羣 (quần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集团军 · 集团化 · 集团的 · 集团屠杀 · 集团政治 · 集团盈利 · 集团结婚 · 集团编码