集團屠殺 tập đoàn đồ sát Hán Việt: tập đoàn đồ sát Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 屠 (đồ) + 殺 (sát)Hán Việttập đoàn đồ sátCấu tạo集 + 團 + 屠 + 殺 · tập + đoàn + đồ + sát nghĩa thành phần: tập + đoàn + đồ + sát