集团屠杀

tập đoàn đồ sát

Hán Việt: tập đoàn đồ sát

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 屠 (đồ) + 殺 (sát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集团军 · 集团化 · 集团的 · 集团军群 · 集团政治 · 集团盈利 · 集团结婚 · 集团编码