集团结婚

tập đoàn kết hôn

Hán Việt: tập đoàn kết hôn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

集合多對即將完婚的新人,同時舉行婚禮。

Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 結 (kết) + 婚 (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn mass wedding

Eng

  • Cihui 集團結婚 ítuán jiéhūn n. mass wedding

Từ liên quan

Gần nghĩa

結婚證書 · 结婚仪式 · 结婚前的 · 结婚生子 · 结婚生活 · 结婚蛋糕 · 结婚证书 · 结婚预告