集團盈利

jí tuán yíng lìtập đoàn doanh lợi

Hán Việt: tập đoàn doanh lợi · Pinyin: jí tuán yíng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 盈 (doanh) + 利 (lợi)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Konzerngewinn (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集團軍 · 集团化 · 集团的 · 盈利機會 · 盈利核實 · 盈利警告 · 盈利計算 · 盈利風險