盈利風險 yíng lì fēng xiǎn·doanh lợi phong hiểm Hán Việt: doanh lợi phong hiểm · Pinyin: yíng lì fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinyíng lì fēng xiǎnHán Việtdoanh lợi phong hiểmTừ loạidanhCấu tạo盈 + 利 + 風 + 險 · doanh + lợi + phong + hiểm nghĩa thành phần: doanh + lợi + phong + hiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rủi ro lợi nhuậnĐứcHandedict Gewinnchance (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa風險估計 · 風險投資 · 風險管理 · 風險資本 · 盈利機會 · 盈利核實 · 盈利警告 · 盈利計算