集團結婚

tập đoàn kết hôn

Hán Việt: tập đoàn kết hôn

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (đoàn) + (kết) + (hôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 集合多對即將完婚的新人,同時舉行婚禮。

Eng

  • Cihui 集團結婚 ítuán jiéhūn n. mass wedding