集團重組

jí tuán zhòng zǔtập đoàn trọng tổ

Hán Việt: tập đoàn trọng tổ · Pinyin: jí tuán zhòng zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 重 (trọng) + 組 (tổ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Konzernumbau

Từ liên quan

Gần nghĩa

重組家庭 · 集團軍 · 集团化 · 集团的 · 重組方案 · 集团军群 · 集团屠杀 · 集团政治