重組方案 chóng zǔ fāng àn·trọng tổ phương án Hán Việt: trọng tổ phương án · Pinyin: chóng zǔ fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 組 (tổ) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinchóng zǔ fāng ànHán Việttrọng tổ phương ánCấu tạo重 + 組 + 方 + 案 · trọng + tổ + phương + án nghĩa thành phần: trọng + tổ + phương + án Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương án tái cấu trúcĐứcHandedict Sanierungskonzept Từ liên quan Gần nghĩa重組家庭 · 方案名称 · 方案摘要 · 方案变量值 · 方案管理器 · 重组体 · 重组酶