集大成者 jí dài chéng zhě · tập đại thành giả Hán Việt: tập đại thành giả · Pinyin: jí dài chéng zhě Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 大 (đại) + 成 (thành) + 者 (giả)Pinyinjí dài chéng zhěHán Việttập đại thành giảCấu tạo集 + 大 + 成 + 者 · tập + đại + thành + giả nghĩa thành phần: tập + đại + thành + giả