集思廣議

jí sī guǎng yì tập tư quảng nghị

Hán Việt: tập tư quảng nghị · Pinyin: jí sī guǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tư) + (quảng) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集:聚集;思:思考,智慧;议:议论。集中众人智慧,广泛进行议论
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓集中众人智慧﹐广泛进行议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 指集中众人智能,广泛进行议论。