集思廣議

jí sī guǎng yì tập tư quảng nghị

Hán Việt: tập tư quảng nghị · Pinyin: jí sī guǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tư) + (quảng) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾人一起思考討論。見「集思廣益」條。01.清.昭槤《嘯亭雜錄.卷一○.錢南園》:「賢者亦集思廣議,以濟其事。」