集成显卡

jí chéng xiǎn kǎtập thành hiển tạp

Hán Việt: tập thành hiển tạp · Pinyin: jí chéng xiǎn kǎ

Tổng quan

GPU tích hợp (viết tắt của 集顯

Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 顯 (hiển) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 集显)
  • Tần suất từ GPU tích hợp (viết tắt của 集顯, 集显[ji2 xian3])

Eng

  • Cihui integrated GPU (abbr. to 集顯; 集显)
  • Tần suất từ integrated GPU (abbr. to 集顯, 集显[ji2 xian3])

Từ liên quan

Gần nghĩa

集成电路 · 集成物 · 集成光学 · 集成测试 · 集成化 · 集成度 · 集成电路卡 · 集成的