集成测试 jí chéng cè shì·tập thành trắc thí Hán Việt: tập thành trắc thí · Pinyin: jí chéng cè shì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinjí chéng cè shìHán Việttập thành trắc thíCấu tạo集 + 成 + 測 + 試 · tập + thành + trắc + thí nghĩa thành phần: tập + thành + trắc + thí Nghĩa ĐứcHandedict Integrationstest (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa集成显卡 · 集成电路 · 测试器 · 集成物 · 测试個案 · 测试块条 · 测试数据 · 测试文件